cơ chỉ
Định nghĩa
Danh từ (cổ):
- Nền móng của một ngôi nhà: "cơ chỉ" chỉ phần nền tảng, móng nhà, là bộ phận cơ bản để xây dựng một công trình kiến trúc.
- Cơ sở, nền tảng cho một việc gì đó: Theo nghĩa bóng, "cơ chỉ" còn chỉ nền tảng, căn bản cho một sự nghiệp, một tổ chức hoặc một kế hoạch.
Tính từ (cổ):
- Cẩn thận, tỉ mỉ: "cơ chỉ" mô tả thái độ làm việc chu đáo, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trước khi xây nhà, cần phải đào móng để làm cơ chỉ vững chắc. (Trước khi xây nhà, cần đào móng để làm nền móng chắc chắn.)
- Cơ chỉ của một doanh nghiệp là nguồn vốn và uy tín. (Nền tảng của một doanh nghiệp là vốn và uy tín.)
Tính từ:
- Người thợ mộc ấy làm việc rất cơ chỉ, từng đường cưa đều chính xác. (Người thợ mộc ấy làm việc rất cẩn thận, từng đường cưa đều chính xác.)
- Cô ấy là người cơ chỉ trong mọi công việc, không bỏ sót chi tiết nào. (Cô ấy là người tỉ mỉ trong mọi việc, không bỏ sót chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ chỉ gia đình": nền tảng, truyền thống của một gia đình.
- Cơ chỉ gia đình là những giá trị đạo đức được truyền lại qua nhiều thế hệ. (Nền tảng gia đình là những giá trị đạo đức được lưu truyền qua nhiều thế hệ.)
"lập cơ chỉ": xây dựng nền móng, khởi tạo một công trình hoặc sự nghiệp.
- Sau nhiều năm tích lũy, ông ấy mới lập cơ chỉ cho công ty riêng. (Sau nhiều năm tích lũy, ông ấy mới xây dựng nền móng cho công ty riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ sở (danh từ): nền tảng, nơi dựa vào để hoạt động.
- Cơ sở vật chất của trường học rất hiện đại. (Nền tảng vật chất của trường học rất hiện đại.)
Nền móng (danh từ): phần móng nhà, dùng để chỉ nền tảng nói chung.
- Xây dựng nền móng vững chắc cho tương lai. (Xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai.)
Tỉ mỉ (tính từ): cẩn thận, chú ý đến chi tiết nhỏ — gần nghĩa với "cơ chỉ" (nghĩa tính từ).
- Anh ấy là người tỉ mỉ trong công việc. (Anh ấy là người cẩn thận trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Nền tảng: cơ sở, căn bản cho một sự vật, hiện tượng.
- Căn bản: phần cốt lõi, quan trọng nhất.
- Chu đáo: cẩn thận, đầy đủ (gần nghĩa với "cơ chỉ" khi dùng làm tính từ).
Thành ngữ liên quan
- Cơ chỉ vững vàng: nền móng chắc chắn, khó lay chuyển.
- Một đế chế muốn tồn tại lâu dài phải có cơ chỉ vững vàng. (Một đế chế muốn tồn tại lâu dài phải có nền tảng chắc chắn.)